Bản dịch của từ 所向无前 trong tiếng Anh

所向无前

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

所向无前 (Tính từ)

suǒ xiàng wú qián
01

Unstoppable; invincible — advancing wherever one goes with nothing able to stop them.

所向:指军队所指向的地方。军队所指向的地方,没有阻挡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所向无前

suǒ

xiàng

qián

Các từ liên quan

所与
所业
所为
所主
所之
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
无一不备
无一不知
无一可
无一时
前一向
前七子
前三后四
前不久
所
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
Hình thái radical:
⿰,戶,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép