Bản dịch của từ 所天 trong tiếng Anh

所天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

所天 (Danh từ)

suǒ tiān
01

A person relied upon or depended on (archaic; refers to a sovereign or heir apparent)

1.旧称所依靠的人。指君主或储君。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(archaic) a person one relies on; specifically a husband (old-fashioned term)

3.旧称所依靠的人。指丈夫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An old term meaning the person one depends on; traditionally refers to one's father.

2.旧称所依靠的人。指父。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所天

suǒ

tiān

Các từ liên quan

所与
所业
所为
所主
所之
天一
天一阁
天丁
天上人间
所
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
Hình thái radical:
⿰,戶,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép