Bản dịch của từ 所是 trong tiếng Anh

所是

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

所是 (Động từ)

suǒ shì
01

All; every (equivalent to 'all that' or 'everything')

1.所有。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

See “所事”: classical/literary usage meaning 'the thing done' or 'the affair one is engaged in' (i.e., what is done)

2.见“所事”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To consider oneself always right; to be arrogant and stubbornly self-righteous

3.谓自以为是。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所是

suǒ

shì

Các từ liên quan

所与
所业
所为
所主
所之
是不是
是事
是事可可
是人
所
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
Hình thái radical:
⿰,戶,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép