Bản dịch của từ 所欢 trong tiếng Anh

所欢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

所欢 (Danh từ)

suǒ huān
01

Lover; sweetheart (archaic/literary term for a romantic partner)

2.情人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A close friend; bosom friend or confidant

1.亲密的朋友,知己。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所欢

suǒ

huān

Các từ liên quan

所与
所业
所为
所主
所之
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
所
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
Hình thái radical:
⿰,戶,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép