Bản dịch của từ 扁担 trong tiếng Anh
扁担
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎn | ㄅㄧㄢˇ | b | ian | thanh hỏi |
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
扁担 (Danh từ)
【biǎn dàn】
01
A carrying pole made of bamboo or wood, flat and long, used to balance loads on the shoulder.
放在肩上挑东西或抬东西的工具,用竹子或木头制成,扁而长
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扁担
biǎn
扁
dàn
担
- Bính âm:
- 【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỂN】
- Các biến thể:
- 褊, 鶣, 𡲜, 匾, 藊, 𠓫, 𡈯
- Hình thái radical:
- ⿸,户,𠕁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揙
贬
窆
稨
惼
糄
䁵
鶣
覵
褊
𠓫
疺
片
篇
鶣
鍂
媥
㾫
偏
犏
囨
翩
楄
户
㦾
扈
㧁
戶
戸
扊
㧀
所
戻
戹
扄
㖈
䍔
炶
逇
荌
钨
砋
绚
浉
珉
恑
㳘
扁担
扁食
扁平
扁鹊
压扁
扁米
欠扁
扁豆
看扁
扁嘴
扁舟
