Bản dịch của từ 扁桃 trong tiếng Anh

扁桃

Danh từPhương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇbianthanh hỏi

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

扁桃 (Danh từ)

biǎn táo
01

The fruit of the almond tree (Prunus dulcis), commonly called almond.

这种植物的果实

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A deciduous tree known as almond or apricot, with gray bark, lance-shaped leaves, pink flowers, and smooth oval fruits whose kernels are edible or used medicinally.

落叶乔木,树皮灰色,叶披针形,花粉红色,果实卵圆形,光滑,易破裂果仁供食用或药用

Ví dụ

扁桃 (Phương ngữ)

biǎn táo
01

Tonsil (amygdala)

'蟠桃'1

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扁桃

biǎn

táo

扁
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỂN】
Các biến thể:
褊, 鶣, 𡲜, 匾, 藊, 𠓫, 𡈯
Hình thái radical:
⿸,户,𠕁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép