Bản dịch của từ 扁诸 trong tiếng Anh
扁诸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎn | ㄅㄧㄢˇ | b | ian | thanh hỏi |
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
扁诸 (Danh từ)
【biǎn zhū】
01
Name of an ancient sword (a famed sword in Chinese historical/legendary texts); sometimes interpreted as a sword ornament name
剑名。汉袁康《越绝书.外传记吴地传》:'阖闾冢……铜椁三重,坟池六尺,玉凫之流,扁诸之剑三千。'汉赵晔《吴越春秋.夫差内传》:'吴师皆文犀长盾,扁诸之剑,方阵而行。'《东周列国志》第七四回:'阖闾以'鱼肠'为不祥之物,函封不用,筑冶城于牛首山,铸剑数千,号曰'扁诸'。'一说'扁诸'当作'偏诸',谓剑饰,非剑名。见清段玉裁《说文解字注.纟部》'绦'朱起凤《辞通.六鱼》'偏诸'条。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扁诸
biǎn
扁
zhū
诸
- Bính âm:
- 【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỂN】
- Các biến thể:
- 褊, 鶣, 𡲜, 匾, 藊, 𠓫, 𡈯
- Hình thái radical:
- ⿸,户,𠕁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揙
贬
窆
稨
惼
糄
䁵
鶣
覵
褊
𠓫
疺
片
篇
鶣
鍂
媥
㾫
偏
犏
囨
翩
楄
户
㦾
扈
㧁
戶
戸
扊
㧀
所
戻
戹
扄
㖈
䍔
炶
逇
荌
钨
砋
绚
浉
珉
恑
㳘
扁担
扁食
扁平
扁鹊
压扁
扁米
欠扁
扁豆
看扁
扁嘴
扁舟
