Bản dịch của từ 扁鲨 trong tiếng Anh

扁鲨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇbianthanh hỏi

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

扁鲨 (Danh từ)

biǎn shā
01

A type of shark with a flat, broad body resembling a pipa (a Chinese lute), known scientifically as Squatina squatina, living on sandy sea bottoms.

扁鲨,学名:Squatina squatina (Linnaeus, 1758) ,是扁鲨科下的一种鲨鱼,扁鲨的外形与常见的鲨不同,它的身体平扁,很像一把琵琶,故也有人称其为琵琶鲨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扁鲨

biǎn

shā

扁
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỂN】
Các biến thể:
褊, 鶣, 𡲜, 匾, 藊, 𠓫, 𡈯
Hình thái radical:
⿸,户,𠕁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép