Bản dịch của từ 扃 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiōng

ㄐㄩㄥjiongthanh ngang

(Danh từ)

jiōng
01

A latch or bolt used to close a door (also a door ring/fastener); can refer to a door leaf

自外关闭门户用的门闩、门环之类,借指门扇

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To shut; to close (a door or gate)

关门

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

扃
Bính âm:
【jiōng】【ㄐㄩㄥ】【QUYNH】
Các biến thể:
冂, 扄, 銄, 𢇺, 𨩮, 𨴀
Hình thái radical:
⿸,户,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép