Bản dịch của từ 扅 trong tiếng Anh
扅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
扅 (Danh từ)
【yí】
01
Latch; bolt (a device to fasten or lock a door)
见〖扊扅〗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 㢁, 㦾, 𢨴, 𢨹, 㞔
- Hình thái radical:
- ⿸,户,多
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノノフ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沂
柂
彝
疑
嶷
迱
胰
袘
狏
貽
桋
㞔
㧀
扃
戺
戼
戾
㦿
扈
㧁
所
戽
扄
扆
盏
䖊
𠁀
𠄵
狾
耺
拿
峳
效
務
䘥
罢
扊扅
