Bản dịch của từ 扆座 trong tiếng Anh

扆座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

扆座 (Danh từ)

yǐ zuò
01

A seat or throne, often with a screen or partition, traditionally where a king or emperor sits to work.

座位的意思。通常指供人坐的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扆座

zuò

Các từ liên quan

扆坐
扆宁
扆屏
扆帷
扆旒
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
扆
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Hình thái radical:
⿸,户,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép