Bản dịch của từ 扆座 trong tiếng Anh
扆座
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
扆座 (Danh từ)
【yǐ zuò】
01
A seat or throne, often with a screen or partition, traditionally where a king or emperor sits to work.
座位的意思。通常指供人坐的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扆座
yǐ
扆
zuò
座
Các từ liên quan
扆坐
扆宁
扆屏
扆帷
扆旒
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
