Bản dịch của từ 扆旒 trong tiếng Anh
扆旒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
扆旒 (Danh từ)
【yǐ liú】
01
A poetic/metaphorical term for the emperor; '旒' refers to the imperial diadem—used as a regal epithet in classical Chinese
皇帝的代称。旒,帝冕。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扆旒
yǐ
扆
liú
旒
Các từ liên quan
扆坐
扆宁
扆屏
扆帷
扆座
旒冕
旒扆
旒旌
旒旍
旒旐
