Bản dịch của từ 扇 trong tiếng Anh

Danh từChữ sốĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

(Danh từ)

shàn
01

Fan (handheld or electric fan)

(扇儿) 扇子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A flat plate or panel (like a fan blade or a panel of a door); a sheet-like piece

指板状或片状的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

shàn
01

A panel/leaf used for doors or windows (a door/window leaf or panel)

用于门窗等

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

扇
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
Hình thái radical:
⿸,户,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノフ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép