Bản dịch của từ 扇夫 trong tiếng Anh
扇夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
扇夫 (Danh từ)
【shàn fū】
01
A historical laborer who fanned or worked as an attendant/porter (an old term for a hired man/servant)
旧时一种役夫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扇夫
shàn
扇
fū
夫
Các từ liên quan
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【PHIẾN】
- Các biến thể:
- 𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
- Hình thái radical:
- ⿸,户,羽
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノフ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訕
㣣
㪨
椫
掞
膳
䄠
赸
单
禅
僐
㹽
衫
姍
狦
芟
山
煽
閊
笘
杉
穇
縿
姗
㦿
扅
戺
房
㦾
㧀
扉
㧁
戽
所
扊
扆
秜
涓
𠊒
𠗠
栿
㳮
饿
䧒
朓
夞
㧵
倩
扇动
扇风
巨海扇蛤
扇风耳朵
扇子
风扇
电扇
扇贝
吊扇
蒲扇
折扇
扇形
门扇
团扇
