Bản dịch của từ 扇面对 trong tiếng Anh

扇面对

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

扇面对 (Danh từ)

shàn miàn duì
01

A classical form of paired verbal exchange (paired couplets or banter), also called 扇对; an old literary/ceremonial form of responsive couplets or repartee.

1.亦称“扇对”。

Ví dụ
02

A classical poetic parallelism pattern (in regulated verse) where line 1 parallels line 3 and line 2 parallels line 4

2.旧体诗对偶格式之一。即隔句对:第一句对第三句,第二句对第四句。宋胡仔《苕溪渔隐丛话前集.杜少陵四》:“律诗有扇对格,第一与第三句对,第二与第四对。如少陵《哭台州郑司户苏少监诗》云:‘得罪台州去,时危弃硕儒,移官蓬阁后,谷贵殁潜夫。’”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扇面对

shàn

miàn

duì

Các từ liên quan

扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
对不起
对举
扇
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
Hình thái radical:
⿸,户,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノフ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép