Bản dịch của từ 扈业 trong tiếng Anh

扈业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

扈业 (Danh từ)

hù yè
01

An ancient fishing method used in old times involving specific tools or techniques.

古代一种捕鱼法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扈业

Các từ liên quan

扈从
扈侍
扈养
扈冶
扈卫
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
扈
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Các biến thể:
鄠, 𡴰, 𡴱, 𡵆, 𨝞, 簄
Hình thái radical:
⿸,户,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép