Bản dịch của từ 扈猎 trong tiếng Anh

扈猎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

扈猎 (Động từ)

hù liè
01

To accompany and escort the emperor on a hunt.

随从皇帝出猎。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扈猎

liè

Các từ liên quan

扈业
扈从
扈侍
扈养
扈冶
猎人
猎人笔记
猎俊
扈
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Các biến thể:
鄠, 𡴰, 𡴱, 𡵆, 𨝞, 簄
Hình thái radical:
⿸,户,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép