Bản dịch của từ 扉 trong tiếng Anh
扉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
扉 (Danh từ)
【fēi】
01
Door leaf; panel of a door (the movable part of a door)
门扇
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 䤵, 𨵈
- Hình thái radical:
- ⿸,户,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
斐
緋
騛
馡
鲱
菲
婓
靟
㐟
妃
啡
戼
㦾
扈
扁
扆
扇
㧁
㧀
扄
扃
戹
所
䛓
𠔥
䖭
揹
萻
𠌝
𠌠
煮
軯
链
詄
䇯
心扉
扉页
窗扉
柴扉
扉画
窗扉栓
