Bản dịch của từ 扉页 trong tiếng Anh

扉页

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

扉页 (Danh từ)

fēi yè
01

The blank or decorative page at the front or back of a book, usually adjacent to the title page or cover

紧挨衬而、位于图书卷首或卷尾的空白页

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扉页

fēi

Các từ liên quan

扉画
页子
页岩
页岩地貌
页心
页码
扉
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
䤵, 𨵈
Hình thái radical:
⿸,户,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép