Bản dịch của từ 手实法 trong tiếng Anh

手实法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手实法 (Danh từ)

shǒu shí fǎ
01

A historical administrative procedure established in the Song dynasty requiring people to report/register their land and property (a land/property declaration system).

宋神宗熙宁七年吕惠卿执政时所建立的令民自报田地财产的办法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手实法

shǒu

shí

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
法不徇情
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép