Bản dịch của từ 手挝 trong tiếng Anh
手挝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
手挝 (Danh từ)
【shǒu wō】
01
A hand-held staff from the Song dynasty used for striking or self-defense (a kind of short walking stick or baton)
宋时一种可用以击人﹑防身的手杖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手挝
shǒu
手
wō
挝
Các từ liên quan
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
挝乖
挝妇翁
挝打
挝挞
挝挠
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𠂿, 𡴤, 扌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垨
𠂿
守
㝊
艏
扌
䭭
龵
首
掱
掌
拏
摩
搻
拜
㨇
擧
擊
擎
搫
掔
月
闩
厸
贝
厷
仏
爪
𠓜
弔
𠃛
𠆦
仇
手机
手表
手续
拿手
手套
歌手
手术
握手
手指
分手
