Bản dịch của từ 手挥目送 trong tiếng Anh

手挥目送

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手挥目送 (Tính từ)

shǒu huī mù sòng
01

Wave goodbye with hand and watch someone leave with eyes; to see off someone visually with a farewell gesture.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手挥目送

shǒu

huī

sòng

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép