Bản dịch của từ 手提箱 trong tiếng Anh

手提箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手提箱 (Danh từ)

shǒu tí xiāng
01

A suitcase or travel case with a handle; a carry suitcase

旅行时装随身用品的有提把的箱子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手提箱

shǒu

xiāng

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép