Bản dịch của từ 手球 trong tiếng Anh

手球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手球 (Danh từ)

shǒu qiú
01

Handball; the ball used in handball (similar in shape to a soccer ball but smaller). Team sport usually with seven players per side, scoring by throwing the ball into the opponent's goal.

球类运动之一种。亦指手球运动使用的球,形状像足球,但比足球小。比赛时分两队,相互攻守。每队七人(包括守门员一人),用手将球射入对方球门为得分。另有十一人制手球,利用足球场地和球门进行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手球

shǒu

qiú

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
球事
球仗
球体
球冠
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép