Bản dịch của từ 手疏 trong tiếng Anh

手疏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手疏 (Tính từ)

shǒu shū
01

To write personally by one's own hand (e.g., a memorial or official petition)

1.亲手书写奏章。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(archaic) a written memorial or petition personally submitted to the ruler; a handwritten memorial document

2.亲笔陈奏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To write personally; written by one's own hand (classical usage; sometimes implies sparse/weak handwriting)

3.亲笔书写。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手疏

shǒu

shū

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép