Bản dịch của từ 手锯 trong tiếng Anh
手锯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
手锯 (Danh từ)
【shǒu jù】
01
A handheld saw used manually to cut wood or other materials, consisting of a serrated blade and a handle.
手锯是一种手动工具,用于切割木材或其他材料,通常由一个锯齿状的刀片和一个手柄组成。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A hand saw used for cutting wood, typically a traditional woodworking tool with a serrated blade tightened by screws.
为木工鼻祖鲁班所发明,最古老的木工手锯通常结构呈现为曰形状,通过调节锯条对侧的螺丝的松紧来使锯条绷直方便作业·经过不断的改良越来越小巧,也多出了更多的品种。出现了钢锯,直锯等品种。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手锯
shǒu
手
jù
锯
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𠂿, 𡴤, 扌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垨
𠂿
守
㝊
艏
扌
䭭
龵
首
掱
掌
拏
摩
搻
拜
㨇
擧
擊
擎
搫
掔
月
闩
厸
贝
厷
仏
爪
𠓜
弔
𠃛
𠆦
仇
手机
手表
手续
拿手
手套
歌手
手术
握手
手指
分手
