Bản dịch của từ 手题 trong tiếng Anh

手题

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手题 (Danh từ)

shǒu tí
01

An inscription or note written personally by one's own hand; a handwritten dedication or signature

亲手题识。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手题

shǒu

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép