Bản dịch của từ 手饰 trong tiếng Anh

手饰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手饰 (Cụm từ)

shǒu shì
01

Accessories worn on the hand, such as rings or bracelets, used for decoration.

手饰是佩戴在手上的装饰品,通常包括戒指、手链等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手饰

shǒu

shì

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép