Bản dịch của từ 才方 trong tiếng Anh

才方

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

才方 (Trạng từ)

cái fāng
01

Just now; a moment ago

甫,始。副词。刚才。副词。方才,方始。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 才方

cái

fāng

才
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
哉, 纔, 𧴶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép