Bản dịch của từ 才淑 trong tiếng Anh

才淑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

才淑 (Danh từ)

cái shū
01

A person (often a woman) who is talented and virtuous; talented and modest/gentle.

谓有才而且贤淑。指有才而贤淑的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 才淑

cái

shū

才
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
哉, 纔, 𧴶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép