Bản dịch của từ 扎 trong tiếng Anh

Động từTừ chỉ nơi chốnChữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

ㄗㄚzathanh ngang

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

(Động từ)

zhā
01

To pierce into; to thrust or plunge into (move through by stabbing/drilling)

钻 (进去)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To prick; to pierce; to sting (with a sharp point)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To station; to garrison; to set up camp; to pierce/insert (less common sense)

驻扎

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

zhā
01

To prick/penetrate; to tie/secure; (Taiwan reading zhā/zhá) colloquial variant for /扎根 — to stick or thrust in; also to bind or fasten

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

扎
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
Các biến thể:
𢮊, 拃, 札, 紥, 紮
Hình thái radical:
⿰,⺘,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép