Bản dịch của từ 扑 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

(Động từ)

01

To pounce on; to rush forward and throw oneself at something or someone (sudden forward lunge)

用力向前冲,使全身突然伏在物体上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To throw oneself into something; to devote all effort/energy to (work, a task, cause)

把全部心力用到 (工作、事业等上面)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To pounce on; to strike/flap (with a swift motion); to attack suddenly

扑打;进攻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To flap; to strike or pat; to slap or brush (with a hand or object); to dab/apply (a liquid or ointment)

拍打;拍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To lie down on; to throw oneself onto (e.g., fall onto a bed)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To rush toward; to strike the nose (of a smell); to waft suddenly (air, scent, dust)

指气体、香味、灰、沙子等向前来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Feather duster (a small brush or whisk used to dust and wipe)

某些拍、拭的工具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Pū (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

扑
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
Các biến thể:
㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
Hình thái radical:
⿰,⺘,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép