Bản dịch của từ 扑 trong tiếng Anh
扑

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
扑 (Động từ)
To pounce on; to rush forward and throw oneself at something or someone (sudden forward lunge)
用力向前冲,使全身突然伏在物体上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To throw oneself into something; to devote all effort/energy to (work, a task, cause)
把全部心力用到 (工作、事业等上面)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pounce on; to strike/flap (with a swift motion); to attack suddenly
扑打;进攻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To flap; to strike or pat; to slap or brush (with a hand or object); to dab/apply (a liquid or ointment)
拍打;拍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To lie down on; to throw oneself onto (e.g., fall onto a bed)
伏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To rush toward; to strike the nose (of a smell); to waft suddenly (air, scent, dust)
指气体、香味、灰、沙子等向前来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
扑 (Danh từ)
Feather duster (a small brush or whisk used to dust and wipe)
某些拍、拭的工具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Pū (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
- Các biến thể:
- 㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
