Bản dịch của từ 扒 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

(Động từ)

01

To peel off; to strip; to take off (clothing or outer layer)

脱掉;剥

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To dig up, pry off, strip away; to scrape or excavate (remove by digging or prying)

刨;挖;拆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To cling to; to hold on to; to grab onto something to support oneself

抓住;把着;抓着可依附的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To pry aside; to pull apart or push away (with hand or tool); to rake/brush aside

拨动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To rob; to steal; to pirate (copyright theft)

抢劫;偷窃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To scratch (with hand); to claw or pick at an itch

用手搔;抓;挠

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A braising/stewing cooking method — slow-cooked until tender (stew/braise).

一种煨烂的烹调法

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To pickpocket; to steal (usually by stealth or by hand)

盗窃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To rake or scrape together; to shovel/clear by hand or with a rake

用手或用耙子一类的工具使东西聚拢或散开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

扒
Bính âm:
【pá】【ㄅㄚ, ㄆㄚˊ】【BÁI】
Các biến thể:
捌, 掱
Hình thái radical:
⿰,⺘,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép