Bản dịch của từ 扒 trong tiếng Anh
扒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pá | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
扒 (Động từ)
To peel off; to strip; to take off (clothing or outer layer)
脱掉;剥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To dig up, pry off, strip away; to scrape or excavate (remove by digging or prying)
刨;挖;拆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To cling to; to hold on to; to grab onto something to support oneself
抓住;把着;抓着可依附的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pry aside; to pull apart or push away (with hand or tool); to rake/brush aside
拨动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
扒 (Động từ)
To rob; to steal; to pirate (copyright theft)
抢劫;偷窃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To scratch (with hand); to claw or pick at an itch
用手搔;抓;挠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A braising/stewing cooking method — slow-cooked until tender (stew/braise).
一种煨烂的烹调法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To pickpocket; to steal (usually by stealth or by hand)
盗窃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To rake or scrape together; to shovel/clear by hand or with a rake
用手或用耙子一类的工具使东西聚拢或散开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pá】【ㄅㄚ, ㄆㄚˊ】【BÁI】
- Các biến thể:
- 捌, 掱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,八
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
