Bản dịch của từ 扒头 trong tiếng Anh
扒头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pá | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
扒头 (Danh từ)
【bā tóu】
01
Dialectal noun: a young man who leaves his hair/head uncovered (doesn't wear a headscarf/covering)
方言。未包网巾头发的青年壮年人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扒头
bā
扒
tóu
头
- Bính âm:
- 【pá】【ㄅㄚ, ㄆㄚˊ】【BÁI】
- Các biến thể:
- 捌, 掱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,八
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰾
芭
扷
八
岜
丷
羓
哱
疤
魞
㿬
仈
掱
杷
琶
㞎
钯
筢
潖
耙
䶕
爬
䯲
㩉
抛
攜
撲
扣
拚
摶
挔
拁
挎
掏
㩰
仗
𠖯
闪
劢
汀
㘞
尕
𠀓
㐌
讪
𠀖
㕤
扒拉
扒开
扒皮
鸡扒
扒光
扒房
扒车
扒搂
针扒
扒走
扒拉
扒手
猪扒
扒窃
扒灰
扒糕
扒犁
煎猪扒
牛肉扒
吃里扒外
