Bản dịch của từ 扒沙 trong tiếng Anh
扒沙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pá | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
扒沙 (Động từ)
【pá shā】
01
To crawl or grope along (especially on sand); to move forward by scraping or clawing on sand/ground
爬行。。宋.曾巩.离齐州后诗五首之二:「画船终日扒沙行,已去齐州一月程。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To dig or rake sand; to sift/crawl through sand (to search or gather sand).
亦作「杷沙」、「爬沙」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扒沙
bā
扒
shā
沙
- Bính âm:
- 【pá】【ㄅㄚ, ㄆㄚˊ】【BÁI】
- Các biến thể:
- 捌, 掱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,八
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰾
芭
扷
八
岜
丷
羓
哱
疤
魞
㿬
仈
掱
杷
琶
㞎
钯
筢
潖
耙
䶕
爬
䯲
㩉
抛
攜
撲
扣
拚
摶
挔
拁
挎
掏
㩰
仗
𠖯
闪
劢
汀
㘞
尕
𠀓
㐌
讪
𠀖
㕤
扒拉
扒开
扒皮
鸡扒
扒光
扒房
扒车
扒搂
针扒
扒走
扒拉
扒手
猪扒
扒窃
扒灰
扒糕
扒犁
煎猪扒
牛肉扒
吃里扒外
