Bản dịch của từ 打 trong tiếng Anh
打

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˇ | d | a | thanh hỏi |
打 (Động từ)
To hit, strike, or tap (with hand or a tool)
用手或器具撞击物体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To break (by striking); to smash; to crack (an object like a cup, egg, or vessel) by hitting
器皿、蛋类等因撞击而破碎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hit; to strike; to beat; to attack (physically)
殴打;攻打
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To deal with; to have dealings or contact with someone (interact, transact)
发生与人交涉的行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To build; to construct (e.g., a structure like a dam)
建造;修筑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To make; to manufacture (objects, food)
制造 (器物、食品)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To beat; to stir/mix; to whip (e.g., ingredients); to agitate
搅拌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To bind; to tie up (a bundle, bedding)
捆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To knit; to weave; to braid (using hands and yarn/thread)
编织
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To wax/coat; to polish; to paint or apply a coating (on a surface)
涂抹;画;印
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To open up; to pry or dig open (by removing a cover or cutting/drilling into something)
揭;凿开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lift; to raise; to hold up (e.g., raise a flag or lift something up)
举;提
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To strike/beat; to send out or emit (sound, light, signal); to hit/fire (a weapon) — a general verb for producing or causing an action
放射;发出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To issue; to give out (documents, certificates)
付给或领取 (证件)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To remove; to cut off or discard (prune away, throw away)
除去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To scoop; to draw (water); to fetch water
舀取
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To buy (colloquial; used in compounds like 打折/打油 in some dialects) — here meaning 'to buy/fill' (e.g., buy/fill fuel)
买
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To catch or trap (animals); to strike/hit (context-dependent)
捉 (禽兽等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cut, chop, or gather (wood, plants) — to hack or harvest by cutting
用割、砍等动作来收集
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To calculate; to set/decide (a price or amount)
定出;计算
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To do; to carry out; to engage in (work or an activity)
做;从事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To play (a game or sport); to hit/strike in the context of playing
做某种游戏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To hit, strike, or perform a physical action with the hand or body (also used broadly for casual actions like ‘to make’, ‘to play’, ‘to call’)
表示身体上的某些动作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To give or present (a method, example, explanation); to put forward
采取某种方式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To take/call a taxi; to hail or get a cab
坐 (出租车)
Perk up; pull oneself together (get one's spirits up)
使精神状态好一些
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
打 (Giới từ)
From; starting at (indicating origin or starting point)
从
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Source; origin; the cause from which something comes
引进事物产生的根源
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
打 (Chữ số)
A dozen (12 items)
十二个为一打
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˇ, ㄉㄚˊ】【ĐẢ, ĐẢ.TÁ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
