Bản dịch của từ 打 trong tiếng Anh

Động từGiới từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˇdathanh hỏi

(Động từ)

01

To hit, strike, or tap (with hand or a tool)

用手或器具撞击物体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To break (by striking); to smash; to crack (an object like a cup, egg, or vessel) by hitting

器皿、蛋类等因撞击而破碎

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To hit; to strike; to beat; to attack (physically)

殴打;攻打

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To deal with; to have dealings or contact with someone (interact, transact)

发生与人交涉的行为

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To build; to construct (e.g., a structure like a dam)

建造;修筑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To make; to manufacture (objects, food)

制造 (器物、食品)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

To beat; to stir/mix; to whip (e.g., ingredients); to agitate

搅拌

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

To bind; to tie up (a bundle, bedding)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

To knit; to weave; to braid (using hands and yarn/thread)

编织

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

To wax/coat; to polish; to paint or apply a coating (on a surface)

涂抹;画;印

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

11

To open up; to pry or dig open (by removing a cover or cutting/drilling into something)

揭;凿开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

12

To lift; to raise; to hold up (e.g., raise a flag or lift something up)

举;提

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

13

To strike/beat; to send out or emit (sound, light, signal); to hit/fire (a weapon) — a general verb for producing or causing an action

放射;发出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

14

To issue; to give out (documents, certificates)

付给或领取 (证件)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

15

To remove; to cut off or discard (prune away, throw away)

除去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

16

To scoop; to draw (water); to fetch water

舀取

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

17

To buy (colloquial; used in compounds like 打折/打油 in some dialects) — here meaning 'to buy/fill' (e.g., buy/fill fuel)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

18

To catch or trap (animals); to strike/hit (context-dependent)

捉 (禽兽等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

19

To cut, chop, or gather (wood, plants) — to hack or harvest by cutting

用割、砍等动作来收集

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

20

To calculate; to set/decide (a price or amount)

定出;计算

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

21

To do; to carry out; to engage in (work or an activity)

做;从事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

22

To play (a game or sport); to hit/strike in the context of playing

做某种游戏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

23

To hit, strike, or perform a physical action with the hand or body (also used broadly for casual actions like ‘to make’, ‘to play’, ‘to call’)

表示身体上的某些动作

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

24

To give or present (a method, example, explanation); to put forward

采取某种方式

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

25

To take/call a taxi; to hail or get a cab

坐 (出租车)

Ví dụ
26

Perk up; pull oneself together (get one's spirits up)

使精神状态好一些

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Giới từ)

01

From; starting at (indicating origin or starting point)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Source; origin; the cause from which something comes

引进事物产生的根源

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

A dozen (12 items)

十二个为一打

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˇ, ㄉㄚˊ】【ĐẢ, ĐẢ.TÁ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép