Bản dịch của từ 打包 trong tiếng Anh

打包

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打包 (Động từ)

dǎ bāo
01

To unwrap or open a wrapped package

打开包着的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Specifically refers to packing leftover food in containers to take away from a restaurant.

特指在餐馆就餐时,把吃剩下的饭菜装入盒、袋等容器中带走。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To wrap or pack items using materials like paper, cloth, sacks, or straw

用纸、布、麻袋、稻草等包装物品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打包

bāo

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
包举
包举宇内
包乘
包乘制
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép