Bản dịch của từ 打数 trong tiếng Anh

打数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打数 (Danh từ)

dǎ shù
01

The number of official plate appearances or at-bats a baseball player has in a game or season; used to calculate batting average.

棒球球员在年度球季比赛或一场赛程中,曾经上场打击的总次数,称为「打数」。可用于计算球员打击率的高低。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To divine or tell fortunes; to perform divination/fortune-telling

卜卦、算命。。金瓶梅.第六十一回:「要打数算命,真武庙外有个黄先生,打的好数。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打数

shù

打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép