Bản dịch của từ 打短 trong tiếng Anh
打短
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˇ | d | a | thanh hỏi |
打短 (Động từ)
【dá duǎn】
01
To talk about someone's shortcomings.
1.说人家的短处。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To deduct, to cut down
2.克扣。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To work temporarily; to do short-term jobs.
3.做短工。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打短
dǎ
打
duǎn
短
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
短不了
短丑
短世
短丧
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˇ, ㄉㄚˊ】【ĐẢ, ĐẢ.TÁ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
一打
