Bản dịch của từ 打竹簇 trong tiếng Anh
打竹簇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˇ | d | a | thanh hỏi |
打竹簇 (Động từ)
【dǎ zhú cù】
01
To bundle or cluster together, typically referring to grouping bamboo stalks or similar items tightly in clusters.
见“打簇”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打竹簇
dǎ
打
zhú
竹
cù
簇
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
簇动
簇叶
簇合
簇射
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˇ, ㄉㄚˊ】【ĐẢ, ĐẢ.TÁ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
一打
