Bản dịch của từ 打食 trong tiếng Anh

打食

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˇdathanh hỏi

打食 (Động từ)

dǎ shí
01

To forage or search for food outside the nest (used for birds and animals).

(鸟兽) 到窝外寻找食物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Taking medicine to aid digestion or to expel stagnated waste from the intestines

用药物帮助消化或使肠胃里停滞的东西排出体外

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打食

shí

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˇ, ㄉㄚˊ】【ĐẢ, ĐẢ.TÁ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép