Bản dịch của từ 打麦 trong tiếng Anh
打麦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打麦 (Danh từ)
【dǎ mài】
01
A children's game involving rhythmic clapping, producing sounds like threshing wheat, hence the name.
2.儿童的一种游戏。有节奏地以掌相拍打,声音像打麦,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To use tools or machines to remove the husk or separate grains from wheat or similar cereals.
1.用工具使麦子去皮或脱粒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打麦
dǎ
打
mài
麦
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
