Bản dịch của từ 扔下 trong tiếng Anh
扔下
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rēng | ㄖㄥ | r | eng | thanh ngang |
扔下 (Động từ)
【rēng xià】
01
To throw down or drop something
扔掉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To throw down; to drop (e.g., a bomb)
投下(炸弹)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扔下
rēng
扔
xià
下
- Bính âm:
- 【rēng】【ㄖㄥ】【NHƯNG】
- Các biến thể:
- 戎, 𢫨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抆
搇
撊
㧎
拢
掯
揊
㨋
撙
攟
損
扒
击
𠘴
𠂖
㕣
𠔅
主
凧
叫
边
句
仟
卟
扔掉
乱扔
扔下
扔弃
扔球
扔垃圾
乱扔垃圾
勿扔垃圾
