Bản dịch của từ 扔弃 trong tiếng Anh
扔弃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rēng | ㄖㄥ | r | eng | thanh ngang |
扔弃 (Động từ)
【rēng qì】
01
To throw away; to discard; to abandon deliberately
扔掉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To throw away or abandon something no longer wanted or needed
放弃
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To throw away or abandon something unwanted
丢弃
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扔弃
rēng
扔
qì
弃
Các từ liên quan
扔崩
扔货
扔蹦
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
- Bính âm:
- 【rēng】【ㄖㄥ】【NHƯNG】
- Các biến thể:
- 戎, 𢫨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抆
搇
撊
㧎
拢
掯
揊
㨋
撙
攟
損
扒
击
𠘴
𠂖
㕣
𠔅
主
凧
叫
边
句
仟
卟
扔掉
乱扔
扔下
扔弃
扔球
扔垃圾
乱扔垃圾
勿扔垃圾
