Bản dịch của từ 托 trong tiếng Anh
托

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
托 (Động từ)
To hold up with the hand; to support or carry (an object) — to prop, bear, or cradle something
手掌和其他东西向上承受 (物体)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To make an excuse; to evade responsibility; to shift or pass off (blame or duty)
推托
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To entrust; to commission; to place (something) in someone's care
委托;寄托.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To set off; to render prominent by contrast; to complement or highlight (used of color, description, atmosphere)
陪衬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To rely on; to depend on (often with grateful nuance: 'thanks to')
依赖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
托 (Danh từ)
Tray; small platform or support (a shallow stand or base)
(托儿) 托子;类似托子的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Stooge; decoy who helps a swindler entice victims (a bait or handler in a scam)
帮助行骗者诱人上当的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
