Bản dịch của từ 托梦 trong tiếng Anh

托梦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托梦 (Động từ)

tuō mèng
01

A spirit of a relative or friend appearing in a dream to give a message or instruction (superstitious belief).

亲友的灵魂在人的梦中出现并有所嘱托 (迷信)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托梦

tuō

mèng

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép