Bản dịch của từ 托福 trong tiếng Anh
托福
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
托福 (Động từ)
【tuō fú】
01
Polite expression meaning to rely on someone else's blessing or fortune, often used in response to greetings to show gratitude or humility.
客套话。意思是依赖别人的福气,使自己幸运(多用于答复别人的问候)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
托福 (Danh từ)
【tuō fú】
01
TOEFL, the standardized English proficiency test for non-native speakers applying to study in the U.S.
美国“对非英语国家留学生的英语考试”(Test of English as aForeign Language)英文缩写(TOEFL)的音译。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托福
tuō
托
fú
福
Các từ liên quan
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
福不盈眦
福不重至,祸必重来
福业
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挩
託
仛
脱
拖
侂
饦
讬
沰
鮵
袥
扡
揙
抬
擠
㨝
捔
捽
抦
㨠
搄
攃
摸
挤
乔
扙
件
𠂦
夷
乑
汋
伄
㚨
𠄣
伖
邧
拜托
托运
委托
托福
寄托
摩托
托盘
衬托
依托
托付
