ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
扜
Bảng phân tích âm vị 扜
Yū
A handheld fan (tool used to create airflow); to fan
扜是指一种用来扇风的工具,通常由轻便的材料制成,能够产生空气流动。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép