Bản dịch của từ 扜 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

(Động từ)

01

A handheld fan (tool used to create airflow); to fan

扜是指一种用来扇风的工具,通常由轻便的材料制成,能够产生空气流动。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

扜
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【HU】
Hình thái radical:
⿰⺘于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép