Bản dịch của từ 扞格不通 trong tiếng Anh

扞格不通

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

扞格不通 (Tính từ)

gǎn gé bù tōng
01

Inflexible and uncommunicative; unable to understand or coordinate with others.

无法沟通;无法协调

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扞格不通

gǎn

tōng

扞
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
Các biến thể:
悍, 㪋, 捍, 擀, 釬
Hình thái radical:
⿰,扌,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép