Bản dịch của từ 扡 trong tiếng Anh
扡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
扡 (Danh từ)
【tuō】
01
To pull along; to drag (someone or something) with you
拖着走
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 拖, 搋, 移
- Hình thái radical:
- ⿰⺘也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拖
飥
託
袥
侂
杔
啴
涶
汑
讬
魠
𠇔
䜻
䰩
伬
呎
𠔒
齒
胣
䊼
耻
齿
䛂
尺
䔇
舣
庡
㾨
迱
椅
乙
钇
鉯
猗
以
扆
搪
捴
挬
挦
搖
掓
㨐
搚
拐
掶
拾
控
㣾
屰
朸
伃
吉
㐒
㡰
劥
㔕
灱
芍
㱙
